Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

mợ (vợ của anh trai mẹ)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妗 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 今 (Kim, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ đây là chữ chỉ người phụ nữ trong quan hệ gia đình.

Hán-Việt: cẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không có reading chuẩn (âm gần "cẩm"): người phụ nữ (女) được gọi tên theo ngay hôm nay (今) — mợ, vợ của cậu, người phụ nữ trong gia đình bên ngoại.

Gương Hán-Việt

"cẩm" — trong phương ngữ miền Bắc Việt Nam, "mợ" tương đương với quan hệ 妗 trong tiếng Trung.

Mở khoá kiến thức

Biết 妗 (cẩm) giúp nhận ra nhóm chữ 女 chỉ quan hệ thân tộc theo họ mẹ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妗 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 妗 là chữ hình thanh: 女 (phụ nữ) biểu nghĩa + 今 biểu âm. Chữ chỉ vợ của anh trai mẹ (cậu), tức là mợ. Đây là chữ chuyên dùng để gọi quan hệ thân tộc bên ngoại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的妗子做得一手好菜。tā de jìnzi zuò de yī shǒu hǎo cài. thanh 1

    Mợ của cô ấy nấu ăn rất ngon.

  • 逢年过节,他都会去看望舅舅和妗子。féng nián guòjié, tā dōu huì qù kànwàng jiùjiu hé jìnzi. thanh 2

    Mỗi dịp lễ tết, anh ấy đều đến thăm cậu và mợ.

  • 妗子对他很关心,就像亲妈一样。jìnzi duì tā hěn guānxīn, jiù xiàng qīn mā yīyàng. thanh 4

    Mợ rất quan tâm đến anh ấy, như mẹ ruột vậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù của 妗, hình dạng tương tự

  • cùng âm jīn, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.