Từ vựng tiếng Trung
shèn

Nghĩa tiếng Việt

quả thận

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肾 là dạng giản thể của 腎. Cấu trúc: phần trên gồm 𰀡 (rút gọn từ 臤 — tay và vật cứng) + bộ 月 (nhục, thịt) ở dưới; hình thanh. Bộ 月 ở đây là bộ nhục chỉ cơ quan trong cơ thể, phần trên biểu âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shèn/thận

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thận": 月 (cơ thể) + phần trên cứng như 臤 — thận là cơ quan vững chắc bên trong cơ thể, bảo vệ tinh khí.

Gương Hán-Việt

thận tạng (quả thận), bổ thận (bồi bổ thận)

Mở khoá kiến thức

Biết 肾 mở khoá: thận tạng (肾脏 — quả thận), thận suy (肾衰 — suy thận), thận viêm (肾炎 — viêm thận), dương hư (阳虚 liên quan thận trong Đông y).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肾 là dạng giản thể của 腎, viết gọn từ 臤 thành 𰀡. Cấu trúc hình thanh: phần trên (từ 臤 — tay cứng) biểu âm, bộ 月/肉 (nhục, thịt) biểu nghĩa chỉ cơ quan trong cơ thể. Nghĩa: thận — cơ quan lọc máu và bài tiết của cơ thể. Trong y học cổ truyền, thận chứa tinh khí, liên quan đến sự phát triển và sinh sản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 肾脏是人体重要的排泄器官。shènzàng shì réntǐ zhòngyào de páixiè qìguān. thanh 4

    Thận là cơ quan bài tiết quan trọng của cơ thể người.

  • 他被诊断出患有肾炎。tā bèi zhěnduàn chū huàn yǒu shènyán. thanh 1

    Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm thận.

  • 多喝水有助于保护肾脏。duō hē shuǐ yǒu zhù yú bǎohù shènzàng. thanh 1

    Uống nhiều nước giúp bảo vệ thận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 肾, cùng nghĩa

  • cùng âm shén, nghĩa thần, tinh thần

  • cùng âm shēn (khác thanh), nghĩa sâu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.