Nghĩa tiếng Việt
quả thận
Âm Hán Việt
thận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 8 nét
肾 là dạng giản thể của 腎. Cấu trúc: phần trên gồm 𰀡 (rút gọn từ 臤 — tay và vật cứng) + bộ 月 (nhục, thịt) ở dưới; hình thanh. Bộ 月 ở đây là bộ nhục chỉ cơ quan trong cơ thể, phần trên biểu âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cơ quan nội tạng trong cơ thể người và động vật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ vựng Hán 肾 (shèn). Hán-Việt: thận.
- /shèn/thận
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thận": 月 (cơ thể) + phần trên cứng như 臤 — thận là cơ quan vững chắc bên trong cơ thể, bảo vệ tinh khí.
Gương Hán-Việt
thận tạng (quả thận), bổ thận (bồi bổ thận)
Mở khoá kiến thức
Biết 肾 mở khoá: thận tạng (肾脏 — quả thận), thận suy (肾衰 — suy thận), thận viêm (肾炎 — viêm thận), dương hư (阳虚 liên quan thận trong Đông y).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肾 là dạng giản thể của 腎, viết gọn từ 臤 thành 𰀡. Cấu trúc hình thanh: phần trên (từ 臤 — tay cứng) biểu âm, bộ 月/肉 (nhục, thịt) biểu nghĩa chỉ cơ quan trong cơ thể. Nghĩa: thận — cơ quan lọc máu và bài tiết của cơ thể. Trong y học cổ truyền, thận chứa tinh khí, liên quan đến sự phát triển và sinh sản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 肾脏是人体重要的排泄器官。
Thận là cơ quan bài tiết quan trọng của cơ thể người.
- 他被诊断出患有肾炎。
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm thận.
- 多喝水有助于保护肾脏。
Uống nhiều nước giúp bảo vệ thận.
- 肾 — thận
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.