Nghĩa tiếng Việt
thận trọng, cẩn thận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
慎 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim — hành vi từ tâm) + 真 (Chân, biểu âm); chữ hình thanh. 真 nghĩa 'chân thành, thật' nên cũng đóng vai phụ trợ nghĩa: hành xử chân thành, cẩn trọng.
Hán-Việt: thận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thận": 忄 (tâm) + 真 (chân thật) — tâm hành xử chân thành/thật thì cẩn trọng, đúng nghĩa 'thận trọng' trong 谨慎, 慎重, 不慎.
Gương Hán-Việt
'thận' trong 'cẩn thận', 'thận trọng', 'thận khí'
Mở khoá kiến thức
Nắm 慎 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 谨慎, 慎重, 不慎.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慎 là hình thanh: 心/忄 (tim, biểu nghĩa — hành vi xuất phát từ tâm) + 真 (Chân, biểu âm). Đáng chú ý 真 nghĩa 'thật, chân thành' nên ngoài vai biểu âm còn hỗ trợ nghĩa: 'hành xử chân thành, cẩn trọng'. Nghĩa 'thận trọng' phổ biến trong 谨慎, 慎重, 不慎.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他做事很谨慎。
Anh ấy làm việc rất thận trọng.
- 请慎重考虑这个问题。
Xin hãy cân nhắc cẩn thận vấn đề này.
- 开车要谨慎。
Lái xe phải thận trọng.
- 她不慎跌倒了。
Cô ấy không cẩn thận bị ngã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.