Từ vựng tiếng Trung
shèn*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bộ: (làng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '慎' bao gồm bộ '心' (trái tim) và bộ '真' (thật), gợi ý về việc cẩn thận và chân thành trong tâm hồn.
  • Chữ '重' bao gồm bộ '里' (làng) và bộ '千' (nghìn), thể hiện ý nghĩa nặng nề, quan trọng.

Cả hai chữ hợp lại mang ý nghĩa 'cẩn thận', 'quan trọng'.

Từ ghép thông dụng

慎重shènzhòng

cẩn thận, thận trọng

慎重考虑shènzhòng kǎolǜ

xem xét cẩn thận

行事慎重xíngshì shènzhòng

hành sự thận trọng