Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa慎重 nhấn mạnh sự cẩn thận và nghiêm túc trong thái độ hoặc hành động, thường dùng trong bối cảnh quyết định quan trọng. Mạnh hơn 小心 (cẩn thận về hành động vật lý) và 谨慎 (thận trọng — gần nghĩa, nhưng 谨慎 thiên về tính cách lâu dài hơn). 慎重 thường dùng như tính từ hoặc trạng từ.
Câu ví dụ
- 做重大决定时要慎重考虑
Khi đưa ra quyết định quan trọng cần cân nhắc thận trọng
- 他对这件事的态度非常慎重
Thái độ của anh ấy đối với việc này rất thận trọng
- 请慎重回答这个问题
Xin hãy trả lời câu hỏi này một cách thận trọng
- 医生慎重地选择了治疗方案
Bác sĩ thận trọng lựa chọn phác đồ điều trị
Kết hợp thường gặp
- 慎重考虑
cân nhắc thận trọng
- 慎重处理
xử lý thận trọng
- 态度慎重
thái độ thận trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.