Từ vựng tiếng Trung
bù*shèn不
慎
Nghĩa tiếng Việt
không thận trọng
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
慎
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Dấu gạch ngang '一' biểu thị sự phủ định hoặc nghịch lý.
- 慎: Bao gồm bộ '心' (tâm) thể hiện sự cẩn trọng từ trái tim và phần còn lại chỉ ý nghĩa của sự cân nhắc.
→ 不慎 có nghĩa là không cẩn thận trong hành động hoặc suy nghĩ.
Từ ghép thông dụng
不慎
không cẩn thận
慎重
thận trọng
不小心
không chú ý, vô ý