Từ vựng tiếng Trung
shèn

Nghĩa tiếng Việt

quả thận

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腎 = 臤 (kiên, biểu âm) + ⺼ (nhục — thịt/nội tạng, biểu nghĩa). Chữ hình thanh chỉ quả thận, bộ phận cơ thể.

Hán-Việt: than

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thận": thịt/nội tạng (⺼) cứng chắc (臤) — quả thận, cơ quan quan trọng giữ tinh khí.

Gương Hán-Việt

thận — "肾脏" (thận tạng) là quả thận; "肾虚" (thận hư) là thận yếu

Mở khoá kiến thức

Biết 腎 mở khoá 肾脏 (thận tạng), 肾虚 (thận hư), 肾炎 (thận viêm) trong y học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腎 là chữ hình thanh theo Wiktionary: ⺼ (nhục — thịt, nội tạng) làm thành phần biểu nghĩa vì thận là cơ quan nội tạng, 臤 (kiên) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là quả thận (kidney). Trong y học cổ truyền Trung Quốc, thận còn liên quan đến sinh mệnh, tinh lực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腎是人體重要的排毒器官。Shèn shì réntǐ zhòngyào de páidú qìguān. thanh 4

    Thận là cơ quan giải độc quan trọng của cơ thể.

  • 他被診斷出患有腎炎。Tā bèi zhěnduàn chū huànyǒu shènyán. thanh 1

    Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm thận.

  • 中醫認為腎為先天之本。Zhōngyī rènwéi shèn wèi xiāntiān zhī běn. thanh 1

    Đông y cho rằng thận là gốc rễ bẩm sinh của cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ ⺼, đều chỉ cơ quan nội tạng

  • cùng bộ ⺼, thường kết hợp trong ngũ tạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.