Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo; nhân tiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趁 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy) + 㐱 (biểu âm, gồm 人+彡); chữ hình thanh. Bộ 走 cho nghĩa liên quan đến chuyển động, 㐱 cho âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chèn/tận dụng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấn": hình ảnh chân 走 (tẩu) chạy tới nhân lúc cơ hội 㐱 xuất hiện — 趁 cơ hội mà tiến.
Gương Hán-Việt
sấn trong '趁早 sấn tảo' (càng sớm càng tốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 趁 (sấn) mở khoá: 趁机 (nhân cơ hội), 趁早 (càng sớm càng tốt), 趁着 (lợi dụng lúc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 趁 là chữ hình thanh (psc): 走 (tẩu, biểu nghĩa: chạy/đi) + 㐱 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'đuổi theo', sau chuyển sang nghĩa 'nhân lúc, tận dụng thời cơ' — lấy đà mà chạy tới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 趁热打铁。
Hãy tranh thủ cơ hội mà hành động (đánh sắt khi còn nóng).
- 趁天气好,我们出去玩吧。
Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài chơi nhé.
- 你应该趁早准备。
Bạn nên chuẩn bị càng sớm càng tốt.
- 他趁机溜走了。
Anh ta nhân lúc đó lẻn đi mất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.