Từ vựng tiếng Trung
chèn

Nghĩa tiếng Việt

đuổi theo; nhân tiện

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趁 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy) + 㐱 (biểu âm, gồm 人+彡); chữ hình thanh. Bộ 走 cho nghĩa liên quan đến chuyển động, 㐱 cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chèn/tận dụng

Hán-Việt: sấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sấn": hình ảnh chân 走 (tẩu) chạy tới nhân lúc cơ hội 㐱 xuất hiện — 趁 cơ hội mà tiến.

Gương Hán-Việt

sấn trong '趁早 sấn tảo' (càng sớm càng tốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 趁 (sấn) mở khoá: 趁机 (nhân cơ hội), 趁早 (càng sớm càng tốt), 趁着 (lợi dụng lúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 趁 là chữ hình thanh (psc): 走 (tẩu, biểu nghĩa: chạy/đi) + 㐱 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'đuổi theo', sau chuyển sang nghĩa 'nhân lúc, tận dụng thời cơ' — lấy đà mà chạy tới.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趁热打铁。Chèn rè dǎ tiě. thanh 4

    Hãy tranh thủ cơ hội mà hành động (đánh sắt khi còn nóng).

  • 趁天气好,我们出去玩吧。Chèn tiānqì hǎo, wǒmen chūqù wán ba. thanh 4

    Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài chơi nhé.

  • 你应该趁早准备。Nǐ yīnggāi chèn zǎo zhǔnbèi. thanh 3

    Bạn nên chuẩn bị càng sớm càng tốt.

  • 他趁机溜走了。Tā chèn jī liū zǒu le. thanh 1

    Anh ta nhân lúc đó lẻn đi mất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 走, đều có nghĩa chuyển động nhanh nhưng 赶 là 'đuổi kịp', 趁 là 'nhân tiện'

  • đồng âm chèn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.