Từ vựng tiếng Trung
chèn*zǎo趁
早
Nghĩa tiếng Việt
càng sớm càng tốt
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
趁
Bộ: 走 (đi)
12 nét
早
Bộ: 日 (mặt trời)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '趁' có bộ '走' (đi) gợi ý về hành động di chuyển hoặc tận dụng cơ hội. Phần còn lại là '朕', tạo nên nghĩa là lợi dụng, tranh thủ trong khi có cơ hội.
- Chữ '早' có bộ '日' (mặt trời) nằm phía trên chữ thập, biểu thị sự bắt đầu của một ngày mới và thường gắn với thời gian buổi sáng.
→ Cụm từ '趁早' có nghĩa là làm sớm, tranh thủ thời gian, trước khi quá muộn.
Từ ghép thông dụng
趁机
tranh thủ cơ hội
趁热
làm khi còn nóng
趁机行事
hành động theo cơ hội