Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi khuyên nhủ nên làm sớm hơn là chậm trễ, thường mang tính 'còn kịp/còn có thể'.
Câu ví dụ
- 趁早做决定
Lấy quyết định sớm còn hơn
- 趁早治疗
Chữa sớm càng tốt (chữa kịp thời)
- 趁早放弃
Bỏ cuộc sớm còn hơn
- 趁早道歉
Xin lỗi sớm một lời
- 趁早准备
Chuẩn bị sớm còn kịp
Kết hợp thường gặp
- 趁早做
làm sớm còn hơn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.