Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nìng*chén佞

Nghĩa tiếng Việt

Nịnh thần, gian thần

Âm Hán Việt

nịnh thần

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 臣 (bề tôi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu kể về lịch sử hoặc phim ảnh cổ trang

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nịnh thần

Từng chữ

  • 佞nịnhtài giỏi; nịnh nọt
  • 臣thầnbề tôi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 皇Huáng thanh 2帝dì thanh 4身shēn thanh 1边biān thanh 1聚jù thanh 4集jí thanh 2了le thanh 5一yī thanh 1群qún thanh 2佞nìng thanh 4臣chén. thanh 2。
  • 佞Nìng thanh 4臣chén thanh 2误wù thanh 4国guó, thanh 2,祸huò thanh 4国guó thanh 2殃yāng thanh 1民mín. thanh 2。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.