Từ vựng tiếng Trung
nìng

Nghĩa tiếng Việt

tài giỏi; nịnh nọt

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佞 = 仁 (nhân, biểu âm) + 女 (nữ — phụ nữ, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: 女 cho nghĩa liên quan đến duyên dáng, khéo miệng; 仁 cho âm nịnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ninh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nịnh": miệng lưỡi phụ nữ (女) khéo léo nhân từ (仁) — nghệ thuật nịnh hót, nói ngọt để lấy lòng.

Gương Hán-Việt

nịnh — "佞臣" (nịnh thần) là gian thần xu nịnh

Mở khoá kiến thức

Biết 佞 mở khoá 佞臣 (nịnh thần), 谄佞 (siểm nịnh — nịnh hót), 奸佞 (gian nịnh — gian thần) trong sử học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佞 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 仁 (nhân) làm thành phần biểu âm, 女 (nữ) làm thành phần biểu nghĩa. Nghĩa gốc là khéo ăn nói (eloquent). Về sau mang nghĩa tiêu cực: nịnh hót, xu nịnh, dùng lời lẽ ngọt ngào để lấy lòng cấp trên. Ví dụ: 佞臣 (nịnh thần — tên gian thần xu nịnh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奸佞之臣祸国殃民。Jiān nìng zhī chén huò guó yāng mín. thanh 1

    Gian thần xu nịnh làm hại đất nước, khổ sở nhân dân.

  • 他善于佞媚,深得上司喜爱。Tā shànyú nìng mèi, shēn dé shàngsī xǐ'ài. thanh 1

    Anh ta giỏi xu nịnh, được cấp trên rất ưa.

  • 历史上不乏佞臣误国的例子。Lìshǐ shàng bùfá nìng chén wù guó de lìzi. thanh 4

    Lịch sử không thiếu những ví dụ nịnh thần làm lỡ vận nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奸佞 thường đi cùng, cả hai đều mang nghĩa xấu

  • 谄佞 là cặp từ chỉ nịnh hót, dễ nhầm ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.