Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
níng

Nghĩa tiếng Việt

vắt, treo lên; sai lầm

Âm Hán Việt

ninh

1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 拧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

拧 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 宁 (Trữ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động bằng tay; 宁 gợi âm níng/nǐng. Chữ giản thể của 擰.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Làm động từ chỉ hành động vặn, xoắn vật thể hoặc làm tính từ chỉ tính cách bướng bỉnh.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ninh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ninh": tay (扌) vặn xoắn cho đến khi ninh chặt — 拧 là vắt, xoắn, vặn chặt.

Gương Hán-Việt

拧 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm ninh thấy trong từ điển cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 拧 (ninh) giúp nhận ra hành động vặn, vắt bằng tay — như vắt khăn (拧毛巾) hay vặn nắp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拧 là chữ hình thanh theo cấu trúc: 手/扌 (tay) biểu nghĩa, 宁 biểu âm. Wiktionary ghi nguồn gốc từ góc độ Nôm (Vi-Nom form), không phân tích từ nguyên Hán đầy đủ. Chữ đa âm: níng (vặn chặt), nǐng (vặn, vắt), nìng (sai, cứng đầu). Nghĩa gốc: dùng tay vặn xoắn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用力拧开了瓶盖。Tā yōnglì nǐng kāi le píng gài. thanh 1

    Anh ấy dùng sức vặn mở nắp chai.

  • 把毛巾拧干再挂起来。Bǎ máojīn níng gān zài guà qǐlái. thanh 3

    Vắt khô khăn rồi treo lên.

  • 她拧了他一下,让他老实点。Tā nǐng le tā yīxià, ràng tā lǎoshí diǎn. thanh 1

    Cô ấy véo anh một cái cho anh ngoan ngoãn hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宁 là phần biểu âm của 拧; 宁 = yên tĩnh (níng); 拧 = vặn, vắt (hành động)

  • cùng âm níng; 凝 = đông đặc; 拧 = vặn xoắn — cùng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.