Từ vựng tiếng Trung
níng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đinh ninh 叮嚀,叮咛)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咛 có bộ 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) kết hợp với 宁/寧 (ninh, biểu âm, âm níng). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph chi tiết. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: ninh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ninh": miệng (口) dặn dò yên lòng (宁) — nhắc nhở ân cần để người đi được ninh lòng; 叮咛 là dặn dò tha thiết của người thân trước lúc chia tay.

Gương Hán-Việt

"ninh" xuất hiện trong "đinh ninh" (叮咛 — dặn dò tha thiết), dùng trong văn học và khẩu ngữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 咛 mở khoá: 叮咛 (dặn dò tha thiết), 叮咛嘱咐 (dặn dò căn dặn), dùng trong bối cảnh chia tay hoặc lời khuyên bảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咛 gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) và 宁/寧 (ninh, biểu âm). Nghĩa: dặn dò ân cần, nhắc đi nhắc lại. Thường dùng trong 叮咛 (đinh ninh — dặn dò tha thiết). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 母亲临行前叮咛了很多话。Mǔqīn lín xíng qián dīngníng le hěn duō huà. thanh 3

    Mẹ dặn dò rất nhiều trước khi lên đường.

  • 老师叮咛学生要认真复习。Lǎoshī dīngníng xuéshēng yào rènzhēn fùxí. thanh 3

    Thầy giáo nhắc nhở học sinh phải ôn bài cẩn thận.

  • 他们叮咛嘱咐,依依不舍。Tāmen dīngníng zhǔfù, yīyī bù shě. thanh 1

    Họ dặn dò căn dặn, lưu luyến không muốn rời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng xuất hiện trong 叮咛 — chữ đi đôi với 咛

  • là thành phần biểu âm của 咛, nghĩa: yên tĩnh, thà — hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.