Nghĩa tiếng Việt
(xem: đinh ninh 叮嚀,叮咛)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咛 có bộ 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) kết hợp với 宁/寧 (ninh, biểu âm, âm níng). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph chi tiết. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: ninh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ninh": miệng (口) dặn dò yên lòng (宁) — nhắc nhở ân cần để người đi được ninh lòng; 叮咛 là dặn dò tha thiết của người thân trước lúc chia tay.
Gương Hán-Việt
"ninh" xuất hiện trong "đinh ninh" (叮咛 — dặn dò tha thiết), dùng trong văn học và khẩu ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 咛 mở khoá: 叮咛 (dặn dò tha thiết), 叮咛嘱咐 (dặn dò căn dặn), dùng trong bối cảnh chia tay hoặc lời khuyên bảo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咛 gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) và 宁/寧 (ninh, biểu âm). Nghĩa: dặn dò ân cần, nhắc đi nhắc lại. Thường dùng trong 叮咛 (đinh ninh — dặn dò tha thiết). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 母亲临行前叮咛了很多话。
Mẹ dặn dò rất nhiều trước khi lên đường.
- 老师叮咛学生要认真复习。
Thầy giáo nhắc nhở học sinh phải ôn bài cẩn thận.
- 他们叮咛嘱咐,依依不舍。
Họ dặn dò căn dặn, lưu luyến không muốn rời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.