Từ vựng tiếng Trung
nìng

Nghĩa tiếng Việt

bùn lầy

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泞 thuộc bộ 水 (氵 — nước). Phần còn lại chưa được Wiktionary phân tích rõ. Chữ tự thân đại diện cho khái niệm bùn lầy, nước đọng.

Hán-Việt: nính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nính" (bùn): bộ 氵 (nước) ngấm vào đất — vũng bùn lún sụt 泞 hút cả giày người đi.

Gương Hán-Việt

nính — 泞 xuất hiện trong 泥泞 (nê nính: bùn lầy)

Mở khoá kiến thức

Biết 泞 mở khoá: 泥泞 (đường bùn lầy), 泞淖 (vũng bùn sâu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泞 oracle 1
Giáp cốt văn
泞 seal 1
Tiểu triện
泞 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 泞/濘. Chữ thuộc bộ 氵 (nước), gợi liên quan đến nước và bùn lầy. Dạng giáp cốt văn và tiểu triện còn được lưu trong nguồn hình ảnh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨后道路泥泞难行。Yǔ hòu dàolù nínìng nán xíng. thanh 3

    Sau mưa đường bùn lầy khó đi.

  • 他的鞋子陷入了泥泞之中。Tā de xiézi xiànrùle nínìng zhīzhōng. thanh 1

    Giày của anh ấy bị lún vào bùn.

  • 泥泞的小路让车辆无法通行。Nínìng de xiǎolù ràng chēliàng wúfǎ tōngxíng. thanh 2

    Con đường bùn lầy khiến xe cộ không thể qua lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm níng, nhưng 宁 nghĩa là yên bình; hình tự khác

  • đồng âm níng, nghĩa là đông đặc; bộ và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.