Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

nịnh nọt

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谄 là giản thể của 諂: 訁(讠) biểu nghĩa (lời nói) + phần biểu âm. Chữ hình thanh liên quan đến ngôn ngữ (bộ 言/讠), chỉ hành vi dùng lời lẽ ngọt ngào để nịnh bợ người trên.

Hán-Việt: siểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "siểm": lời nói (讠) uốn éo siểm mị — 谄 là nịnh nọt, dùng lời nói để lấy lòng, hình ảnh chiếc lưỡi mềm mại không trung thực.

Gương Hán-Việt

siểm (谄) — trong Hán-Việt: 谄媚 (siểm mị — nịnh nọt), 谄笑 (siểm tiếu — cười nịnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 谄 mở khoá: 谄媚 (siểm mị — nịnh hót), 谄笑 (cười nịnh), 阿谄 (a siểm — xu nịnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谄 bigseal 1
Đại triện
谄 seal 1
Tiểu triện

谄 (siểm), dạng cổ 諂: giản thể từ 訁→讠 (biểu nghĩa — lời nói) với phần còn lại biểu âm. Chữ hình thanh chỉ hành vi nịnh hót, dùng lời ngon ngọt để lấy lòng người có quyền thế. Thấy hình trong đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总是谄媚领导。tā zǒng shì chǎnmèi lǐngdǎo. thanh 1

    Anh ta luôn nịnh hót lãnh đạo.

  • 谄笑让人觉得很虚伪。chǎnxiào ràng rén juéde hěn xūwěi. thanh 3

    Nụ cười nịnh khiến người ta cảm thấy rất giả tạo.

  • 君子不谄,小人常谄。jūnzǐ bù chǎn, xiǎorén cháng chǎn. thanh 1

    Người quân tử không nịnh nọt; kẻ tiểu nhân thường xu nịnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cùng trong 谄媚, nhưng 媚 là ve vãn, 谄 là nịnh nọt bằng lời

  • trong thành ngữ 阿谄 (xu nịnh), hay bị nhầm vai trò

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.