Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

cái nạo bằng sắt, cái xẻng; gọt, nạo, xúc, xới

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铲 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 产 (Sản, biểu âm). Giản thể của 鏟 — 钅 chỉ vật bằng kim loại, 产 cho âm đọc chǎn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chǎn/xẻng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: sản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sản": công cụ KIM LOẠI (钅) để XÚC (产gợi âm) — cái xẻng, cái nạo.

Gương Hán-Việt

铁铲 (thiết sản — xẻng sắt); 铲除 (sản trừ — trừ tận gốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 铲 (sản) mở khoá: 铲子 (cái xẻng), 铲除 (diệt trừ tận gốc), 铁铲 (xẻng sắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铲 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh (giản thể của 鏟). 金/钅 (kim loại) là phần biểu nghĩa; 産/产 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng truyền thống 鏟. Nghĩa gốc: cái nạo/xẻng kim loại để xúc đất hoặc gọt bằng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用铲子挖土。Gōngrén yòng chǎnzi wā tǔ. thanh 1

    Công nhân dùng xẻng đào đất.

  • 我们要铲除腐败。Wǒmen yào chǎnchú fǔbài. thanh 3

    Chúng ta cần trừ diệt tham nhũng tận gốc.

  • 他用铲子把雪铲走了。Tā yòng chǎnzi bǎ xuě chǎn zǒu le. thanh 1

    Anh ấy dùng xẻng xúc tuyết đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 产 là phần biểu âm của 铲, cùng HV sản — nhưng nghĩa là sản xuất

  • cùng bộ 钅, 锄 là cái cuốc — cùng nhóm nông cụ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.