Từ vựng tiếng Trung
chàn

Nghĩa tiếng Việt

ăn năn

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忏 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tấm lòng) + 千 (Thiên, biểu âm). Chữ hình thanh — 忄 cho biết đây là trạng thái nội tâm; 千 cho âm đọc.

Hán-Việt: sám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sám": 忏 = tâm (忄) + thiên (千) — ngàn lần ăn năn trong lòng, sám hối tội lỗi.

Gương Hán-Việt

sám hối (忏悔) — ăn năn, hối lỗi

Mở khoá kiến thức

Biết 忏 mở khoá 忏悔 (chàn huǐ — sám hối) và 忏罪 (ăn năn tội lỗi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 忏 là chữ hình thanh: 心 (tâm) biểu nghĩa, 千 (thiên) biểu âm. Nghĩa gốc: ăn năn, sám hối — cảm giác hối hận trong lòng về điều đã làm sai. Cũng dùng trong 忏悔 (sám hối) của Phật giáo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在教堂里忏悔自己的罪过。Tā zài jiàotáng lǐ chànhuǐ zìjǐ de zuìguò. thanh 1

    Anh ấy sám hối tội lỗi của mình trong nhà thờ.

  • 忏悔是内心净化的开始。Chànhuǐ shì nèixīn jìnghuà de kāishǐ. thanh 4

    Sám hối là khởi đầu của sự thanh lọc nội tâm.

  • 他对过去的错误深感忏悔。Tā duì guòqù de cuòwù shēn gǎn chànhuǐ. thanh 1

    Anh ấy sám hối sâu sắc về những lỗi lầm trong quá khứ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 忏悔 — 悔 nghĩa là hối hận, ân hận

  • 忏 lấy 千 làm biểu âm — 千 nghĩa là một nghìn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.