Từ vựng tiếng Trung
huǐ

Nghĩa tiếng Việt

hối hận, nuối tiếc

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悔 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: cảm xúc) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Cảm xúc về việc đã qua — 'hối hận, ăn năn'.

Hán-Việt: hối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hối": 忄 (lòng) + 每 (mỗi) — mỗi lần nghĩ lại lòng đau, ấy là 'hối'; nhớ 后悔 (hậu hối), 悔恨 (hối hận).

Gương Hán-Việt

'hối' trong 'hối hận', 'hối lỗi', 'sám hối', 'hồi hối'

Mở khoá kiến thức

Biết 悔 là mở 后悔, 悔恨 — nhóm động từ và tính từ về cảm xúc HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 悔 là chữ hình thanh: 心 (忄, biểu nghĩa: trái tim) ghép với 每 (biểu âm). Nghĩa: hối hận, ăn năn về việc đã làm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很后悔没有听妈妈的话。wǒ hěn hòuhuǐ méiyǒu tīng māma de huà. thanh 3

    Tôi rất hối hận vì không nghe lời mẹ.

  • 做错了就要改,不要悔恨。zuò cuò le jiù yào gǎi, bú yào huǐhèn. thanh 4

    Làm sai thì phải sửa, đừng hối hận.

  • 你会后悔这个决定吗?nǐ huì hòuhuǐ zhège juédìng ma? thanh 3

    Bạn có hối hận quyết định này không?

  • 早知如此,何必后悔。zǎo zhī rúcǐ, hébì hòuhuǐ. thanh 3

    Biết vậy sớm thì hà tất phải hối hận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 每, chỉ khác bộ 讠/忄, đồng Hán-Việt 'hối/hối'

  • cùng phần 每, chỉ khác 氵/忄, dễ nhầm phần trái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.