Nghĩa tiếng Việt
hối hận, nuối tiếc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悔 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: cảm xúc) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Cảm xúc về việc đã qua — 'hối hận, ăn năn'.
Hán-Việt: hối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hối": 忄 (lòng) + 每 (mỗi) — mỗi lần nghĩ lại lòng đau, ấy là 'hối'; nhớ 后悔 (hậu hối), 悔恨 (hối hận).
Gương Hán-Việt
'hối' trong 'hối hận', 'hối lỗi', 'sám hối', 'hồi hối'
Mở khoá kiến thức
Biết 悔 là mở 后悔, 悔恨 — nhóm động từ và tính từ về cảm xúc HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 悔 là chữ hình thanh: 心 (忄, biểu nghĩa: trái tim) ghép với 每 (biểu âm). Nghĩa: hối hận, ăn năn về việc đã làm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我很后悔没有听妈妈的话。
Tôi rất hối hận vì không nghe lời mẹ.
- 做错了就要改,不要悔恨。
Làm sai thì phải sửa, đừng hối hận.
- 你会后悔这个决定吗?
Bạn có hối hận quyết định này không?
- 早知如此,何必后悔。
Biết vậy sớm thì hà tất phải hối hận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.