Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yuàn
huǐ

Nghĩa tiếng Việt

Không oán không hối hận, không ân hận

Âm Hán Việt

vô oán vô hối, hổi

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để thể hiện thái độ cam lòng, tự nguyện đối với một lựa chọn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vô oán vô hối, hổi

Từng chữ

  • không có
  • oánoán trách, giận
  • không có
  • hối, hổihối hận, nuối tiếc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他为自己的选择无怨无悔tā wèi zìjǐ de xuǎnzé wú yuàn wú huǐ thanh 1
  • 我对这份感情无怨无悔wǒ duì zhè fèn gǎnqíng wú yuàn wú huǐ thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.