Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / thành ngữVô số (无数) dùng để nhấn mạnh số lượng cực kỳ nhiều, không thể đếm hết. Thường đi kèm với danh từ có thể đếm được (人, 星星, 机会). Lưu ý: trong văn học, 无数 còn mang nghĩa 'vô tận, không giới hạn' về thời gian/không gian.
Câu ví dụ
- 天上有无数的星星。
- 他帮助过无数的人。
Kết hợp thường gặp
- 数不胜数
- 无数次数
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.