Từ vựng tiếng Trung
wú*shù

Nghĩa tiếng Việt

vô số

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (đánh)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 无: Hình ảnh của một vật không có gì, biểu thị ý nghĩa 'không có'.
  • 数: Bên trái là bộ 'mễ (米)' đại diện cho số lượng, bên phải là bộ '攵' biểu thị hành động, kết hợp lại có nghĩa là đếm số lượng.

无数 có nghĩa là 'vô số', tức là không thể đếm hết được.

Từ ghép thông dụng

无数wúshù

vô số

无聊wúliáo

buồn chán

无情wúqíng

vô tình