Nghĩa tiếng Việt
hối hận, nuối tiếc
Âm Hán Việt
hối, hổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 10 nét
悔 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: cảm xúc) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Cảm xúc về việc đã qua — 'hối hận, ăn năn'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ thường kết hợp với các từ chỉ hành vi hoặc tâm trạng để biểu thị sự tiếc nuối.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hối, hổi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hối": 忄 (lòng) + 每 (mỗi) — mỗi lần nghĩ lại lòng đau, ấy là 'hối'; nhớ 后悔 (hậu hối), 悔恨 (hối hận).
Gương Hán-Việt
'hối' trong 'hối hận', 'hối lỗi', 'sám hối', 'hồi hối'
Mở khoá kiến thức
Biết 悔 là mở 后悔, 悔恨 — nhóm động từ và tính từ về cảm xúc HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 悔 là chữ hình thanh: 心 (忄, biểu nghĩa: trái tim) ghép với 每 (biểu âm). Nghĩa: hối hận, ăn năn về việc đã làm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我很后悔没有听妈妈的话。
Tôi rất hối hận vì không nghe lời mẹ.
- 做错了就要改,不要悔恨。
Làm sai thì phải sửa, đừng hối hận.
- 你会后悔这个决定吗?
Bạn có hối hận quyết định này không?
- 早知如此,何必后悔。
Biết vậy sớm thì hà tất phải hối hận.
- 事已至此,悔莫及。
Sự việc đã đến nước này, hối hận cũng không kịp nữa
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.