Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

răn dạy, dạy bảo

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诲 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, ngôn ngữ) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn chỉ hành động dùng lời; nghĩa là dạy bảo bằng lời nói.

Hán-Việt: hối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hối": lời (言) dạy mỗi ngày mỗi lần (每) — 诲 là sự dạy bảo kiên nhẫn, nhắc nhở không ngừng.

Gương Hán-Việt

诲 xuất hiện trong 诲人不倦 (hối nhân bất quyện — dạy người không mệt mỏi), 教诲 (giáo hối — giáo huấn).

Mở khoá kiến thức

Biết 诲 mở khoá 诲人不倦 (huì rén bù juàn — tinh thần dạy học kiên nhẫn) và 教诲 (jiàohuì — lời dạy dỗ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诲 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh từ dạng phồn thể 誨: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 每 biểu âm. 诲 nghĩa là dạy dỗ, khuyên nhủ — đặc biệt nhấn mạnh sự kiên nhẫn và lặp đi lặp lại của người dạy. Xuất hiện trong Luận Ngữ với cụm 诲人不倦 (dạy người không biết mệt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师诲人不倦,令人敬佩。Lǎoshī huì rén bù juàn, lìng rén jìngpèi. thanh 3

    Thầy giáo dạy học không biết mệt, thật đáng kính.

  • 他牢记父母的教诲。Tā láojì fùmǔ de jiàohuì. thanh 1

    Anh ấy ghi nhớ mãi lời dạy dỗ của cha mẹ.

  • 夫子之教诲,让我终身受益。Fūzǐ zhī jiàohuì, ràng wǒ zhōngshēn shòuyì. thanh 1

    Lời dạy dỗ của thầy giúp tôi hưởng lợi cả đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huǐ/huì, 悔 là hối hận (bộ tâm), 诲 là dạy bảo (bộ ngôn)

  • biểu âm của 诲, 每 là mỗi, còn 诲 là dạy dỗ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.