Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

loài, loại; phân loại; tập hợp, thu thập

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汇 là dạng giản thể của 匯 (và 滙) — hội ý: 氵 (nước) + 匚 (khung mở) — dòng nước chảy vào trong khung, gợi nghĩa 'hợp lưu, tụ tập'. Trong phồn thể 匯 còn có thêm 隹 (chim) chỉ tập hợp như đàn chim.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huì/hợp lưu

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hối": 氵 (nước) chảy vào 匚 (khung) — nhiều dòng nước hợp về một chỗ, đúng nghĩa 'hợp lưu, chuyển tiền, từ vựng tập hợp' trong 汇款, 汇率, 词汇, 汇集.

Gương Hán-Việt

'hối' trong 'hối phiếu', 'hối đoái', 'ngoại hối'

Mở khoá kiến thức

Nắm 汇 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 汇, 汇率, 汇报, 词汇, 外汇, 汇款, 汇合, 汇聚, 汇集.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 汇 là giản thể của 匯/滙. Phồn 匯 là hội ý gồm 匚 (khung mở/hộp), 氵 (nước) và 隹 (chim) — dòng nước hoặc đàn chim tụ về trong khung, gợi nghĩa 'hợp lưu, tập hợp'. Giản thể 汇 lược chỉ còn 氵+匚 nhưng giữ nguyên nghĩa 'tụ hợp, dòng chảy hợp lại'. Tiếng Trung hiện đại dùng cho 'hợp lưu, chuyển tiền' (汇款) và 'từ vựng' (词汇).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天的汇率是多少?jīn tiān de huì lǜ shì duō shao? thanh 1

    Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?

  • 我要汇款给家里。wǒ yào huì kuǎn gěi jiā lǐ. thanh 3

    Tôi cần chuyển tiền về nhà.

  • 她的词汇量很大。tā de cí huì liàng hěn dà. thanh 1

    Vốn từ vựng của cô ấy rất lớn.

  • 两条河在这里汇合。liǎng tiáo hé zài zhè lǐ huì hé. thanh 3

    Hai con sông hợp lưu tại đây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, tự dạng tổng thể đơn giản, dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, tự dạng tương tự (3 nét)

  • đồng âm huì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.