Nghĩa tiếng Việt
loài, loại; phân loại; tập hợp, thu thập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汇 là dạng giản thể của 匯 (và 滙) — hội ý: 氵 (nước) + 匚 (khung mở) — dòng nước chảy vào trong khung, gợi nghĩa 'hợp lưu, tụ tập'. Trong phồn thể 匯 còn có thêm 隹 (chim) chỉ tập hợp như đàn chim.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huì/hợp lưu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hối": 氵 (nước) chảy vào 匚 (khung) — nhiều dòng nước hợp về một chỗ, đúng nghĩa 'hợp lưu, chuyển tiền, từ vựng tập hợp' trong 汇款, 汇率, 词汇, 汇集.
Gương Hán-Việt
'hối' trong 'hối phiếu', 'hối đoái', 'ngoại hối'
Mở khoá kiến thức
Nắm 汇 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 汇, 汇率, 汇报, 词汇, 外汇, 汇款, 汇合, 汇聚, 汇集.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汇 là giản thể của 匯/滙. Phồn 匯 là hội ý gồm 匚 (khung mở/hộp), 氵 (nước) và 隹 (chim) — dòng nước hoặc đàn chim tụ về trong khung, gợi nghĩa 'hợp lưu, tập hợp'. Giản thể 汇 lược chỉ còn 氵+匚 nhưng giữ nguyên nghĩa 'tụ hợp, dòng chảy hợp lại'. Tiếng Trung hiện đại dùng cho 'hợp lưu, chuyển tiền' (汇款) và 'từ vựng' (词汇).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的汇率是多少?
Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?
- 我要汇款给家里。
Tôi cần chuyển tiền về nhà.
- 她的词汇量很大。
Vốn từ vựng của cô ấy rất lớn.
- 两条河在这里汇合。
Hai con sông hợp lưu tại đây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.