Từ vựng tiếng Trung
huì贿

Nghĩa tiếng Việt

của cải; hối lộ, đút lót

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贿 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền) + 有 (Hữu, biểu âm: góp âm huì). Chữ hình thanh — 贝 chỉ nghĩa tiền bạc được dùng để mua chuộc, 有 góp âm. Nghĩa gốc là của cải, mở rộng sang hối lộ.

Hán-Việt: hối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hối": 贝 (tiền bạc) chuyển tay cho 有 (hữu — kẻ có quyền) — đó là hối lộ, mua chuộc bằng của cải.

Gương Hán-Việt

hối trong 贿赂 (hối lộ — hối lộ), 受贿 (thụ hối — nhận hối lộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 贿 (hối) mở khoá: 贿赂 (hối lộ), 受贿 (nhận hối lộ), 行贿 (đưa hối lộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贿 seal 1
Tiểu triện
贿 liushutong 1贿 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 贿 (dạng phồn thể 賄) là chữ hình thanh: 貝 (bối, vỏ sò/tiền) làm biểu nghĩa, 有 (hữu) làm biểu âm. Nghĩa gốc là của cải, tài sản. Sau mở nghĩa sang dùng tiền của để mua chuộc quan lại — hối lộ. Thành từ ghép quan trọng: 贿赂 (hối lộ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因受贿被逮捕了。Tā yīn shòuhuì bèi dàibǔ le. thanh 1

    Anh ấy bị bắt vì tội nhận hối lộ.

  • 贿赂官员是违法行为。Huìlù guānyuán shì wéifǎ xíngwéi. thanh 4

    Hối lộ quan chức là hành vi vi phạm pháp luật.

  • 他试图行贿但被拒绝了。Tā shìtú xínghuì dàn bèi jùjué le. thanh 1

    Anh ấy cố đưa hối lộ nhưng bị từ chối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin huǐ, nhưng 悔 là hối hận (bộ 忄)

  • cùng pinyin huì, nhưng 会 là hội họp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.