Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

xua, huơ, múa

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挥 là giản thể của 揮. Bản gốc 揮 = 扌 + 軍 (psc). Bản giản thể rút 軍 thành 军. Hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huī/vẫy tay

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: huy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huy": tay 扌 chỉ huy quân 军 — vị tướng vung tay điều binh, đó là 'huy' (chỉ huy, phát huy).

Gương Hán-Việt

huy trong "chỉ huy" 指挥, "phát huy" 发挥

Mở khoá kiến thức

Biết 挥 mở khoá nhóm từ: 指挥, 发挥, 挥手, 挥霍, 发号施令.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挥 bigseal 1
Đại triện
挥 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 揮 = 手 (扌) + 軍 (ls=psc): 扌 cho nghĩa 'tay', 軍 cho âm huī. Bản giản thể 挥 dùng 军 thay 軍. Nghĩa 'huơ tay, vung, chỉ huy, phát huy'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是乐队的指挥。tā shì yuè duì de zhǐ huī. thanh 1

    Ông ấy là nhạc trưởng của ban nhạc.

  • 请发挥你的特长。qǐng fā huī nǐ de tè cháng. thanh 3

    Hãy phát huy sở trường của bạn.

  • 他向我挥手告别。tā xiàng wǒ huī shǒu gào bié. thanh 1

    Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt tôi.

  • 他挥霍了很多钱。tā huī huò le hěn duō qián. thanh 1

    Anh ấy phung phí rất nhiều tiền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huī, cùng có 军/光 phía dưới — dễ nhầm 'huy (vẫy)' với 'huy (sáng)'

  • là phần biểu âm; viết thiếu 扌 thành 军

  • cùng có 军, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.