Nghĩa tiếng Việt
xua, huơ, múa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挥 là giản thể của 揮. Bản gốc 揮 = 扌 + 軍 (psc). Bản giản thể rút 軍 thành 军. Hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huī/vẫy tay
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: huy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huy": tay 扌 chỉ huy quân 军 — vị tướng vung tay điều binh, đó là 'huy' (chỉ huy, phát huy).
Gương Hán-Việt
huy trong "chỉ huy" 指挥, "phát huy" 发挥
Mở khoá kiến thức
Biết 挥 mở khoá nhóm từ: 指挥, 发挥, 挥手, 挥霍, 发号施令.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 揮 = 手 (扌) + 軍 (ls=psc): 扌 cho nghĩa 'tay', 軍 cho âm huī. Bản giản thể 挥 dùng 军 thay 軍. Nghĩa 'huơ tay, vung, chỉ huy, phát huy'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是乐队的指挥。
Ông ấy là nhạc trưởng của ban nhạc.
- 请发挥你的特长。
Hãy phát huy sở trường của bạn.
- 他向我挥手告别。
Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt tôi.
- 他挥霍了很多钱。
Anh ấy phung phí rất nhiều tiền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.