Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm các tân ngữ như tác dụng, năng lực, sở trường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát huy
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 挥huyxua, huơ, múa
Tầng từ vựng
发 (phát) nghĩa là phát ra, bung ra; 挥 (hui) nghĩa là vung, phất. 发挥 là đẩy mạnh tiềm năng, khả năng hoặc tác dụng của một vật/sự việc.
Câu ví dụ
- 我们要发挥团队精神。
Chúng ta cần phát huy tinh thần đồng đội.
- 他充分发挥了自己的才能。
Anh ấy đã phát huy toàn bộ năng lực của mình.
- 这个政策发挥了大作用。
Chính sách này đã phát huy tác dụng lớn.
Kết hợp thường gặp
- 发挥作用
phát huy tác dụng
- 发挥才能
phát huy tài năng
- 充分发挥
phát huy triệt để
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.