Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huī*wǔ

Nghĩa tiếng Việt

vung vẩy, phất, múa

Âm Hán Việt

huy vũ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (ngang trái; lẫn lộn)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là các vật cầm trên tay như cờ, kiếm, tay

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

huy vũ

Từng chữ

  • huyxua, huơ, múa
  • múa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他挥舞着旗帜。Tā huīwǔ zhe qízhì. thanh 1
  • 孩子们在草地上挥舞着手臂。Háizimen zài cǎodì shàng huīwǔ zhe shǒubì. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.