Từ vựng tiếng Trung
huī*huò挥
霍
Nghĩa tiếng Việt
phung phí tiền bạc
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
挥
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
霍
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 挥: Bao gồm bộ 'tay' (扌) chỉ động tác liên quan đến tay, cùng với phần còn lại có nghĩa là 'phất' hay 'vẫy'.
- 霍: Bao gồm bộ 'chim đuôi ngắn' (隹) và phần còn lại có liên quan đến ý nghĩa 'nhanh chóng' hoặc 'lãng phí'.
→ 挥霍: Nghĩa là tiêu xài hoang phí, thể hiện hành động tiêu tiền hoặc tài nguyên một cách không suy nghĩ.
Từ ghép thông dụng
挥霍无度
tiêu xài không chừng mực
挥霍浪费
lãng phí tiền bạc
挥金如土
vung tiền như rác