Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ tiền bạc, thời gian hoặc tài sản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
huy hoắc
Từng chữ
- 挥huyxua, huơ, múa
- 霍hoắctan mau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他很快就挥霍光了所有家产。
Anh ta nhanh chóng phung phí hết sạch gia sản.
- 我们不应该挥霍父母的血汗钱。
Chúng ta không nên phung phí tiền mồ hôi nước mắt của cha mẹ.
- 挥霍无度的人最终会后悔的。
Người tiêu xài vô độ cuối cùng sẽ phải hối hận.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.