Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

ngày hối (ngày cuối cùng của tháng âm lịch)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晦 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 每 (Mỗi, biểu âm). Chữ hình thanh — 日 chỉ ánh sáng mặt trời, 每 cho âm đọc huì.

Hán-Việt: hổi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hối": MẶT TRỜI (日) khuất mỗi ngày — ngày HỐI tối tăm cuối tháng, u ám, bí ẩn.

Gương Hán-Việt

晦气 (hối khí — xui xẻo); 晦涩 (hối sắc — khó hiểu, tối nghĩa)

Mở khoá kiến thức

Biết 晦 (hối) mở khoá: 晦气 (xui xẻo), 晦涩 (tối nghĩa), 晦暗 (u ám).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晦 silk 1
Bạch thư

Chữ hình thanh. 日 (mặt trời) là phần biểu nghĩa — ngày tối không thấy mặt trời; 每 là phần biểu âm. Bạch thư (silk script) đã có dạng chữ này. Nghĩa gốc: ngày hối — ngày cuối tháng âm lịch (không trăng, tối tăm); mở rộng sang tối tăm, u ám, khó hiểu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他今天真是晦气,什么事都不顺。Tā jīntiān zhēn shì huìqì, shénme shì dōu bù shùn. thanh 1

    Hôm nay anh ấy thật xui, mọi việc đều không suôn sẻ.

  • 这篇文章写得晦涩难懂。Zhè piān wénzhāng xiě de huìsè nán dǒng. thanh 4

    Bài viết này viết tối nghĩa khó hiểu.

  • 天色晦暗,大雨将至。Tiānsè huìàn, dà yǔ jiāng zhì. thanh 1

    Trời u ám, mưa lớn sắp đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huì, 悔 có bộ 忄 — nghĩa là hối hận

  • 每 là phần biểu âm của 晦, nghĩa là mỗi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.