Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
huì*qì

Nghĩa tiếng Việt

Xui xẻo, đen đủi; vận rủi

Âm Hán Việt

hối khí

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

11 nét

Bộ: (khí, hơi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm vị ngữ đi kèm phó từ chỉ mức độ hoặc làm tân ngữ sau động từ 碰

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hối khí

Từng chữ

  • hốingày hối (ngày cuối cùng của tháng âm lịch)
  • khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今天真晦气,出门就下雨。Jīntiān zhēn huìqì, chūmén jiù xiàyǔ. thanh 1
  • 别说那些晦气话。Bié shuō nàxiē huìqì huà. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.