Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

vẽ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绘 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ, dệt vải) + 会/會 (Hội, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 繪. Bộ 纟 gợi hành động đan dệt các đường nét; 会 cho âm huì. Ý nghĩa: vẽ, hội hoạ, miêu tả.

Hán-Việt: hội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hội": sợi chỉ 纟 hội tụ 会 thành bức tranh — HỘI HOẠ (绘画), vẽ tranh HỘI tụ màu sắc.

Gương Hán-Việt

"hội" trong: hội hoạ (绘画, vẽ tranh), hội đồ (绘图, vẽ bản đồ/sơ đồ)

Mở khoá kiến thức

Biết 绘 (hội) mở khoá: 描绘 (miêu tả, phác hoạ), 绘画 (hội hoạ, vẽ tranh), 绘制 (vẽ, thiết kế) — nhóm từ về nghệ thuật hình ảnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绘 bigseal 1
Đại triện
绘 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 绘 là chữ hình thanh (psc): 糸 (sợi, dệt, viết 纟) biểu nghĩa — ban đầu chỉ việc dệt nhiều màu sắc vào vải, sau mở rộng sang hội hoạ; 會 (hội, viết 会) biểu âm. Ý nghĩa gốc: dệt thêu nhiều màu. Mở rộng: vẽ, miêu tả bằng hình ảnh (绘画, 描绘).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他花了三个月的时间绘制了这幅地图。tā huā le sān gè yuè de shíjiān huìzhì le zhè fú dìtú. thanh 1

    Anh ấy mất ba tháng để vẽ bản đồ này.

  • 这位画家擅长用色彩描绘自然风景。zhè wèi huàjiā shàncháng yòng sècǎi miáohuì zìrán fēngjǐng. thanh 4

    Người họa sĩ này giỏi dùng màu sắc phác họa cảnh sắc thiên nhiên.

  • 她的绘画作品在全国展览中获了奖。tā de huìhuà zuòpǐn zài quánguó zhǎnlǎn zhōng huò le jiǎng. thanh 1

    Tác phẩm hội họa của cô ấy đã đoạt giải tại triển lãm toàn quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 会 (hội) là thành phần biểu âm của 绘, đứng độc lập nghĩa là hội họp, có thể

  • cùng âm huì, 汇 (hối) nghĩa là tổng hợp, hối đoái — ít gặp nhầm lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.