Từ vựng tiếng Trung
huì绘
shēng声
huì绘
sè色
Nghĩa tiếng Việt
sống động, như thật
4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
绘
Bộ: 纟 (sợi tơ)
11 nét
声
Bộ: 士 (kẻ sĩ)
7 nét
绘
Bộ: 纟 (sợi tơ)
11 nét
色
Bộ: 色 (màu sắc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '绘' có bộ '纟' chỉ sợi tơ, gợi ý việc vẽ tranh, may vá.
- Chữ '声' có bộ '士', liên quan đến âm thanh phát ra từ người có tri thức.
- Chữ '色' đại diện cho màu sắc, hình ảnh trực quan.
→ Cụm từ '绘声绘色' có nghĩa là miêu tả sinh động, như thật.
Từ ghép thông dụng
绘画
vẽ tranh
声音
âm thanh
颜色
màu sắc