Từ vựng tiếng Trung
miáo*huì

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: ()

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "描" có bộ "扌" (tay) chỉ hành động liên quan đến tay, "苗" nghĩa là cây non, thể hiện hành động chăm sóc hoặc vẽ nên một hình ảnh.
  • "绘" có bộ "纟" (tơ) chỉ hoạt động liên quan đến việc dệt, vẽ hoặc tạo nên hình ảnh. Phần "会" gợi ý về việc tập hợp, tạo dựng hình ảnh.

Tổng thể, "描绘" mang nghĩa vẽ ra hoặc miêu tả một hình ảnh.

Từ ghép thông dụng

描写miáoxiě

miêu tả

绘画huìhuà

hội họa

描绘miáohuì

miêu tả, vẽ