Nghĩa tiếng Việt
điều tốt, ơn huệ
Âm Hán Việt
huệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 12 nét
惠 = 叀 (chuyên, biểu âm hoặc biểu ý — dụng cụ dệt vải, cần sự khéo léo) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim). Nguồn Wiktionary xếp vào hội ý (ic) lẫn hình thanh (psc). Hình ảnh tấm lòng khéo léo, ân cần trao đi.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ lợi ích, ơn huệ hoặc làm tính từ trong các từ ghép chỉ sự ưu đãi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: huệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huệ": tấm lòng (心) khéo léo như người dệt vải (叀) tặng ân huệ cho người khác — ơn nghĩa ấm áp từ trái tim.
Gương Hán-Việt
huệ trong 'ân huệ' (ơn nghĩa), 'ưu huệ' (ưu đãi), 'thực huệ' (lợi ích thực tế)
Mở khoá kiến thức
Biết 惠 (huệ) mở khoá 优惠 (ưu huệ – ưu đãi), 实惠 (thực huệ – thiết thực), 恩惠 (ân huệ – ơn nghĩa), 贤惠 (hiền huệ – hiền thục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惠 gồm 叀 (dụng cụ dệt, biểu âm/ý) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Bản chất lưỡng tính: vừa hội ý (tấm lòng trao đi như sợi chỉ kết nối), vừa hình thanh (叀 cho âm). Nghĩa gốc là 'ân huệ, ban tặng'. Nguyên bản cũng viết là 叀 (không có bộ 心). Chữ có dạng kim văn và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家店经常有优惠活动。
Cửa hàng này thường xuyên có chương trình ưu đãi.
- 这个价格很实惠。
Giá này rất thực tế, đáng đồng tiền.
- 她是个贤惠的妻子。
Cô ấy là người vợ hiền thục.
- 感谢您的恩惠。
Cảm ơn ân huệ của ông/bà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.