Nghĩa tiếng Việt
cỏ huệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕙 = 艹 (Tháu, biểu nghĩa: cây cỏ) + 惠 (Huệ, biểu âm, âm huì). Chữ hình thanh — bộ 艹 xác định đây là loài thực vật thơm, 惠 cho âm.
Hán-Việt: huệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huệ": cỏ 艹 ân huệ 惠 dịu dàng — 蕙 là hoa huệ lan thơm, biểu tượng phụ nữ thanh lịch; 蕙质兰心.
Gương Hán-Việt
蕙兰 (huệ lan) — phong lan thơm; 蕙质兰心 (tâm hồn thơm như lan huệ)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕙 mở khoá từ 蕙兰 (phong lan thơm), thành ngữ 蕙质兰心 (phẩm chất thơm như lan — người phụ nữ đức hạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 蕙 là chữ hình thanh gồm 艹 (cỏ/cây, biểu nghĩa) và 惠 (biểu âm, cùng âm huì). Nghĩa là cỏ huệ — loài phong lan thơm (蕙兰). Trong thơ văn cổ, 蕙 tượng trưng cho người phụ nữ thanh lịch, đức hạnh (蕙质兰心 — tâm hồn thơm như lan huệ). Tiếng Việt vay mượn qua 蕙 → huệ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕙兰花香四溢,令人陶醉。
Hương hoa lan huệ tỏa khắp nơi, khiến người ta say mê.
- 她蕙质兰心,是个难得的好女孩。
Cô ấy có tâm hồn thơm như lan huệ, thật là cô gái hiếm có.
- 古诗中常以蕙草比喻高洁之士。
Thơ cổ thường dùng cỏ huệ ví người thanh cao phẩm hạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.