Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

to lớn; lấy lại được

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恢 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim) + 灰 (Hôi, biểu âm); chữ hình thanh. Tâm trí mở rộng/khôi phục, gốc nghĩa 'rộng lớn, khôi phục'.

Hán-Việt: khôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khôi": 忄 (tâm) + 灰 (tro tàn) — sau khi mọi thứ thành tro, tâm trí mở rộng để khôi phục, đúng nghĩa 'khôi phục, rộng lớn' trong 恢复.

Gương Hán-Việt

'khôi' trong 'khôi phục', 'khôi nguyên', 'tài khôi'

Mở khoá kiến thức

Nắm 恢 mở khoá từ HSK 5: 恢复, và các từ cổ 恢宏, 恢弘.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恢 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 恢 là hình thanh: 心/忄 (tim, biểu nghĩa) + 灰 (Hôi, biểu âm). Nghĩa gốc 'rộng lớn, vĩ đại' (恢宏, 天网恢恢), mở rộng sang 'phục hồi, khôi phục' (恢复). Là chữ phổ biến trong các thành ngữ cổ về sự bao trùm rộng lớn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 病人正在恢复健康。bìng rén zhèng zài huī fù jiàn kāng. thanh 4

    Bệnh nhân đang phục hồi sức khoẻ.

  • 电脑恢复出厂设置。diàn nǎo huī fù chū chǎng shè zhì. thanh 4

    Máy tính khôi phục cài đặt gốc.

  • 经济正在慢慢恢复。jīng jì zhèng zài màn màn huī fù. thanh 1

    Kinh tế đang dần phục hồi.

  • 她需要时间恢复。tā xū yào shí jiān huī fù. thanh 1

    Cô ấy cần thời gian để hồi phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 恢; tự dạng phần phải giống hệt

  • cùng bộ 忄 bên trái, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm huī, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.