Nghĩa tiếng Việt
một loại đá đẹp; quý lạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瑰 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc) + 鬼 (Quỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 𤣩/王 bên trái là biến thể của 玉 chỉ ngọc, 鬼 cho âm guī gần với khôi.
Hán-Việt: khôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khôi": bộ Ngọc (王/玉) ghép Quỷ (鬼) — viên đá Khôi kỳ lạ như vật quỷ dị, đẹp đến phi thường.
Gương Hán-Việt
khôi trong "khôi ngô" (to lớn oai nghiêm), "khôi vĩ" — phi thường, xuất sắc
Mở khoá kiến thức
Biết 瑰 mở khoá: 玫瑰 (hoa hồng), 瑰宝 (báu vật), 瑰丽 (huy hoàng tráng lệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瑰 là chữ hình thanh: 𤣩 (玉, ngọc) biểu nghĩa, 鬼 biểu âm. Nghĩa gốc: loại đá bán quý kém ngọc; sau mở rộng thành kỳ diệu, phi thường. Nổi tiếng qua 玫瑰 (hoa hồng — tên phiên âm từ ngôn ngữ khác, dùng hai chữ ngọc đẹp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他送给她一束玫瑰花。
Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa hồng.
- 这件文物是国家的瑰宝。
Cổ vật này là báu vật quốc gia.
- 桂林山水瑰丽无比。
Phong cảnh Quế Lâm huy hoàng tráng lệ vô song.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.