Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về hoa hồng.
Câu ví dụ
- 这是一朵玫瑰花
Đây là một bông hồng
- 我买玫瑰花
Tôi mua hoa hồng
- 玫瑰花很漂亮
Hoa hồng rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 玫瑰
hoa hồng
- 一朵花
một bông hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.