Từ vựng tiếng Trung
huā*píng花
瓶
Nghĩa tiếng Việt
lọ hoa
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
花
Bộ: 艹 (cỏ)
7 nét
瓶
Bộ: 瓦 (ngói)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 花: Ký tự này gồm bộ 艹 (cỏ) thể hiện cây cỏ, và phần hóa (化) thể hiện sự biến đổi.
- 瓶: Ký tự này gồm bộ 瓦 (ngói) gợi ý về vật liệu, và phần bình (并) thể hiện hình dạng hoặc chức năng của đồ vật.
→ 花瓶: Kết hợp lại, 花瓶 mang nghĩa là một vật dụng (bình) để trang trí liên quan đến hoa.
Từ ghép thông dụng
花园
vườn hoa
花朵
bông hoa
瓶子
cái bình