Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm lượng từ cái và có thể dùng ẩn dụ để chỉ người có ngoại hình nhưng thiếu năng lực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoa bình
Từng chữ
- 花hoabông hoa
- 瓶bìnhcái bình, cái lọ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩahoa (bông hoa) + bình (lọ gốm) — bình đựng hoa
Câu ví dụ
- 这个花瓶
lọ hoa này
- 插花瓶
cắm hoa vào lọ
- 漂亮的花瓶
lọ hoa đẹp
- 花瓶碎了
lọ hoa bị vỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.