Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huā*píng

Nghĩa tiếng Việt

lọ hoa, bình hoa

Âm Hán Việt

hoa bình

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (ngói)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm lượng từ cái và có thể dùng ẩn dụ để chỉ người có ngoại hình nhưng thiếu năng lực

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoa bình

Từng chữ

  • hoabông hoa
  • bìnhcái bình, cái lọ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

hoa (bông hoa) + bình (lọ gốm) — bình đựng hoa

Câu ví dụ

  • 这个花瓶zhège huāpíng thanh 4

    lọ hoa này

  • 插花瓶chā huāpíng thanh 1

    cắm hoa vào lọ

  • 漂亮的花瓶piàoliang de huāpíng thanh 4

    lọ hoa đẹp

  • 花瓶碎了huāpíng suì le thanh 1

    lọ hoa bị vỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.