Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 朵 khi đếm bông hoa hoặc 束 khi đếm bó hoa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mai côi
Từng chữ
- 玫mai(xem: mai khôi 玫瑰)
- 瑰côimột loại đá đẹp; quý lạ
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Từ vay mượn, hoa hồng tượng trưng cho tình yêu và vẻ đẹp. Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn, tặng hoa.
Câu ví dụ
- 他送了她一束玫瑰
Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa hồng
- 玫瑰花很漂亮
Hoa hồng rất đẹp
- 红玫瑰代表爱情
Hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu
- 花园里种满了玫瑰
Trong vườn trồng đầy hoa hồng
Kết hợp thường gặp
- 玫瑰花
hoa hồng
- 红玫瑰
hoa hồng đỏ
- 白玫瑰
hoa hồng trắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.