Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả hàng hóa có giá cả phải chăng và chất lượng tốt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thực huệ
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 惠huệđiều tốt, ơn huệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả hàng hóa có giá cả hợp lý và mang lại lợi ích thiết thực.
Câu ví dụ
- 这种水果既实惠又好吃
Loại trái cây này vừa hữu ích vừa ngon
- 这家店的价格很实惠
giá cửa hàng này rất phải chăng
- 给老人买些实惠的礼物
mua một số món quà hữu ích cho người già
- 经济实惠的套餐
combo giá cả phải chăng
Kết hợp thường gặp
- 经济实惠
- 实惠价格
- 实用实惠
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.