Từ vựng tiếng Trung
shí*huì实
惠
Nghĩa tiếng Việt
hữu ích
2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
惠
Bộ: 心 (tâm)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 实: Ký tự này bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và phần bên dưới thể hiện sự ổn định hoặc chắc chắn. Nó thường được hiểu là 'thực', nghĩa là thật hoặc hiện thực.
- 惠: Ký tự này kết hợp bộ '心' (tâm) với phần trên giống như một đôi tay đang giúp đỡ, biểu thị lòng tốt hoặc sự ưu đãi.
→ Thực và ưu đãi, '实惠' nghĩa là lợi ích thực tế hoặc giá trị tốt.
Từ ghép thông dụng
实惠
giá trị tốt
实在
thật sự
惠民
ưu đãi cho dân