Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả hàng hóa có giá cả hợp lý và mang lại lợi ích thiết thực.
Câu ví dụ
- 这种水果既实惠又好吃
Loại trái cây này vừa hữu ích vừa ngon
- 这家店的价格很实惠
giá cửa hàng này rất phải chăng
- 给老人买些实惠的礼物
mua một số món quà hữu ích cho người già
- 经济实惠的套餐
combo giá cả phải chăng
Kết hợp thường gặp
- 经济实惠
- 实惠价格
- 实用实惠
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.