Nghĩa tiếng Việt
bóng tối; lúc sẩm tối; mê muội; đứa con chưa kịp đặt tên mà chết
Âm Hán Việt
hôn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 8 nét
昏 = 氏 (Thị, biểu ý: cúi, đi xuống) + 日 (Nhật, biểu ý: mặt trời). Chữ hội ý (ic): mặt trời (日) đang lặn xuống thấp (氏) — đó là lúc hoàng hôn, tranh tối tranh sáng. Từ đó có nghĩa mê muội, ngất xỉu.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ chỉ trạng thái hôn mê.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hūn/mất ý thức
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hôn": mặt trời (日) lặn xuống thấp (氏) — trời hôn tối, đầu óc hôn ám; từ hoàng hôn đến hôn mê chỉ một bước.
Gương Hán-Việt
hôn trong "hôn mê", "hôn ám", "hoàng hôn"
Mở khoá kiến thức
Biết 昏 (hôn) mở khoá: 昏迷 (hôn mê – bất tỉnh), 黄昏 (hoàng hôn – chiều tối), 昏暗 (hôn ám – tối tăm), 昏头 (hôn đầu – đầu óc mê loạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 昏 là chữ hội ý (ic): 氏/氐 (hạ thấp, chìm xuống) kết hợp 日 (mặt trời) — thời khắc mặt trời đi xuống thấp, tức hoàng hôn, chiều tối. Từ nghĩa thời gian (lúc hoàng hôn) mở rộng sang trạng thái mờ mịt, mê muội, không còn tỉnh táo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
đào hôn, bỏ nhà đi để tránh cuộc hôn nhân không mong muốn
利令智昏mờ mắt vì lợi, tham lợi làm mất lý trí
发昏mê muội, lú lẫn
天昏地暗trời tối đất mù, mịt mù (thường chỉ bão cát hoặc sự hỗn loạn)
天昏地黑trời tối đất đen (tương tự thiên hôn địa ám)
新生昏mới cưới
昏mất ý thức
昏书giấy hôn thú (kiểu cũ)
昏乱mê muội, rối loạn
昏厥ngất xỉu, bất tỉnh
昏君hôn quân, vua ngu muội
昏外恋ngoại tình
Ví dụ
- 他突然昏倒在地。
Anh ấy đột nhiên ngã ngất xuống đất.
- 黄昏时分,天空很美。
Lúc hoàng hôn, bầu trời rất đẹp.
- 他昏迷了三天才醒。
Anh ấy hôn mê ba ngày mới tỉnh.
- 他忙得昏头昏脑。
Anh ấy bận đến mức đầu óc quay cuồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.