Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từNgoại hối (外汇) là tiền tệ nước ngoài hoặc hoạt động trao đổi tiền tệ. Trong kinh doanh, 外汇市场 là thị trường ngoại hối. Lưu ý: 分辨 外汇 (ngoại tệ/ngoại hối) 和 出口 (xuất khẩu) — khác bộ 不同 (汇 vs 出).
Câu ví dụ
- 我用外汇买了这本书。
- 中国的外汇储备很多。
Kết hợp thường gặp
- 外汇储备
- 外汇交易
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.