Từ vựng tiếng Trung
huì*jù汇
聚
Nghĩa tiếng Việt
tụ họp
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
汇
Bộ: 氵 (nước)
5 nét
聚
Bộ: 耳 (tai)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '汇' có bộ '氵' nghĩa là nước, liên quan đến việc dòng nước tụ về một nơi.
- Chữ '聚' có bộ '耳' (tai), nhưng ý nghĩa chính liên quan đến việc tập hợp, tụ họp.
→ Ngữ nghĩa tổng quát của '汇聚' là sự tụ họp, quy tụ lại, thường dùng để chỉ việc các yếu tố hoặc người tập trung lại với nhau.
Từ ghép thông dụng
汇聚一堂
tụ họp một nơi
精华汇聚
tinh hoa hội tụ
汇聚成流
tụ thành dòng