Từ vựng tiếng Trung
huì*hé汇
合
Nghĩa tiếng Việt
hợp lại
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
汇
Bộ: 氵 (nước)
5 nét
合
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '汇' gồm bộ '氵' (nước) và phần âm '汇', biểu thị sự tập hợp của các dòng nước.
- Chữ '合' gồm bộ '口' (miệng) và phần âm '合', biểu thị sự kết hợp nhiều thứ lại thành một.
→ Chữ '汇合' có nghĩa là sự hội tụ, sự kết hợp của nhiều dòng hoặc yếu tố lại với nhau.
Từ ghép thông dụng
汇合
hội tụ, gặp gỡ
集合
tập hợp
合力
hợp lực, phối hợp