Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị tâm trạng tiếc nuối sâu sắc hoặc làm tân ngữ sau các động từ chỉ cảm xúc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hối, hổi hận
Từng chữ
- 悔hối, hổihối hận, nuối tiếc
- 恨hậngiận, ghét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa悔恨 kết hợp hối tiếc (悔) và oán giận bản thân (恨), nặng hơn 后悔. Thường dùng trong văn học, truyện kể. Đi với trạng từ cường độ (深深, 充满, 不已).
Câu ví dụ
- 他悔恨自己没有好好珍惜那段时光
Anh ấy hối hận vì không trân trọng khoảng thời gian đó
- 她充满悔恨地流下眼泪
Cô ấy rơi nước mắt trong nỗi hối hận
- 他临终时充满了悔恨
Ông ấy lúc lâm chung tràn đầy nỗi hối hận
- 过去的错误让他悔恨不已
Những lỗi lầm trong quá khứ khiến anh ấy hối hận không thôi
Kết hợp thường gặp
- 充满悔恨
tràn đầy hối hận
- 悔恨不已
hối hận không thôi
- 深深悔恨
hối hận sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.