Nghĩa tiếng Việt
quét đất để tế; trao cho, truyền cho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禅 là giản thể của 禪: 礻(Thị, biểu nghĩa: nghi lễ/thần linh) + 单/單 (Thiện, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 礻xác định nghĩa liên quan đến lễ tế, phần 单 cho âm đọc chán.
Hán-Việt: thiền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiền": lễ 礻thiền định — ngồi tĩnh lặng đơn độc 单, tâm trở về trạng thái thiền.
Gương Hán-Việt
thiền định (禪定), thiền nhượng (禪讓 — nhường ngôi)
Mở khoá kiến thức
Biết 禅 mở khoá: 禅定 (thiền định — thiền tập), 禅宗 (thiền tông), 禅让 (thiền nhượng — nhường ngôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 禅 là giản thể của 禪. Dạng phồn thể 禪 = 示 (nghi lễ, biểu nghĩa) + 單 (biểu âm). Nghĩa gốc: 禪 chỉ việc tế lễ trên đất bằng (đối với phong 封 là tế trên núi). Về sau dùng trong Phật giáo cho âm 'Thiền' (dhyāna). Nghĩa khác: thiện nhượng (禪讓 — nhường ngôi). Hán-Việt: 'thiền'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他每天打坐练习禅定。
Ông ấy ngồi thiền luyện tập thiền định mỗi ngày.
- 禅宗是佛教的一个重要派别。
Thiền tông là một tông phái quan trọng của Phật giáo.
- 古代皇帝通过禅让传位给贤者。
Hoàng đế cổ đại truyền ngôi cho người hiền qua thiền nhượng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.