Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
chán

Nghĩa tiếng Việt

lặng nghĩ suy xét; thiền

Âm Hán Việt

thiền

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 禪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

禪 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh/lễ nghi) + 單 (Đơn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 示 cho biết nghĩa liên quan đến lễ nghi tôn giáo, phần 單 cung cấp âm đọc chán.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ giáo lý hoặc động từ chỉ hành động tĩnh tâm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiền": 禪 = 示 (thị, lễ nghi) + 單 (đơn) — một lễ nghi đơn thuần, tĩnh lặng, hướng về thần linh; đúng như thiền định Phật giáo: đơn giản mà sâu thẳm.

Gương Hán-Việt

Thiền trong "thiền định" (ngồi thiền), "thiền sư" (tu sĩ thiền), "thiền viện" (chùa thiền).

Mở khoá kiến thức

Biết 禪 mở khoá cả nhóm từ Phật giáo (thiền định, thiền tông, tọa thiền) lẫn từ lịch sử (thiền nhượng = nhường ngôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禪 bigseal 1
Đại triện
禪 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận: 禪 là chữ hình thanh, gồm 示 (biểu nghĩa: thần linh, lễ nghi) + 單 (biểu âm). Có hai nghĩa chính: (1) lễ thiền nhượng (phong đất tế trời, nhường ngôi); (2) thiền định (dhyana trong Phật giáo, phiên âm từ Phạn ngữ). Hình đại triện và tiểu triện cho thấy chữ đã có từ thời Chu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天練習禪定。Tā měitiān liànxí chándìng. thanh 1

    Anh ấy mỗi ngày luyện tập thiền định.

  • 禪宗是佛教的重要流派。Chánzōng shì Fójiào de zhòngyào liúpài. thanh 2

    Thiền tông là một tông phái quan trọng của Phật giáo.

  • 古代皇帝有禪讓的傳統。Gǔdài huángdì yǒu shàn ràng de chuántǒng. thanh 3

    Hoàng đế thời cổ có truyền thống thiền nhượng (nhường ngôi).

  • 這座禪院十分寧靜。Zhè zuò chányuàn shífēn níngjìng. thanh 4

    Thiền viện này rất yên tĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 禪, cùng nghĩa thiền

  • là thành phần biểu âm của 禪, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.