Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong văn học kiếm hiệp và phim cổ trang; trong Phật giáo thực tế, thiền trượng (khích trượng 锡杖) thường dùng khác với vũ khí tả trong kiếm hiệp.
Câu ví dụ
- 老和尚手持禅杖,气势威严。
Vị hòa thượng già cầm thiền trượng trong tay, khí thế uy nghiêm.
- 那位武僧用禅杖击退了入侵者。
Vị võ tăng đó dùng thiền trượng đánh lui những kẻ xâm nhập.
- 博物馆里展示了一根古代禅杖。
Bảo tàng trưng bày một cây thiền trượng cổ đại.
- 在影视作品中,禅杖是武僧的标志性武器。
Trong các tác phẩm điện ảnh, thiền trượng là vũ khí tiêu biểu của võ tăng.
Kết hợp thường gặp
- 手持禅杖
cầm thiền trượng trên tay
- 武僧禅杖
thiền trượng của võ tăng
- 铁禅杖
thiền trượng bằng sắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.