Từ vựng tiếng Trung
chán*zhàng

Nghĩa tiếng Việt

Thiền trượng — cây gậy của nhà sư Phật giáo dùng trong nghi lễ hoặc võ thuật; gắn liền với hình tượng nhà sư võ tăng trong văn hóa và phim kiếm hiệp.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

13 nét

Bộ: (gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phổ biến trong văn học kiếm hiệp và phim cổ trang; trong Phật giáo thực tế, thiền trượng (khích trượng 锡杖) thường dùng khác với vũ khí tả trong kiếm hiệp.

Câu ví dụ

  • 老和尚手持禅杖,气势威严。Lǎo héshang shǒu chí cházhàng, qìshì wēiyán. thanh 3

    Vị hòa thượng già cầm thiền trượng trong tay, khí thế uy nghiêm.

  • 那位武僧用禅杖击退了入侵者。Nà wèi wǔsēng yòng cházhàng jī tuì le rùqīn zhě. thanh 4

    Vị võ tăng đó dùng thiền trượng đánh lui những kẻ xâm nhập.

  • 博物馆里展示了一根古代禅杖。Bówùguǎn lǐ zhǎnshì le yī gēn gǔdài cházhàng. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một cây thiền trượng cổ đại.

  • 在影视作品中,禅杖是武僧的标志性武器。Zài yǐngshì zuòpǐn zhōng, cházhàng shì wǔsēng de biāozhìxìng wǔqì. thanh 4

    Trong các tác phẩm điện ảnh, thiền trượng là vũ khí tiêu biểu của võ tăng.

Kết hợp thường gặp

  • 手持禅杖shǒu chí cházhàng thanh 3

    cầm thiền trượng trên tay

  • 武僧禅杖wǔsēng cházhàng thanh 3

    thiền trượng của võ tăng

  • 铁禅杖tiě cházhàng thanh 3

    thiền trượng bằng sắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.