Từ vựng tiếng Trung
chán*zhàng禅
杖
Nghĩa tiếng Việt
gậy thiền
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
禅
Bộ: 礻 (thần)
13 nét
杖
Bộ: 木 (gỗ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 禅: Chữ này bao gồm bộ '礻' (thần) ở bên trái và phần '単' ở bên phải. Bộ '礻' thể hiện những thứ liên quan đến tâm linh, tôn giáo.
- 杖: Chữ này gồm bộ '木' (gỗ) thể hiện vật liệu làm nên chiếc gậy, và phần '丈' thể hiện chiều dài hoặc độ lớn của vật thể.
→ 禅杖: Chiếc gậy dùng trong thiền định, mang ý nghĩa tâm linh.
Từ ghép thông dụng
禅定
thiền định
禅师
thiền sư
木杖
gậy gỗ