Nghĩa tiếng Việt
cái gậy chống; gậy, que; người chống gậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杖 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 丈 (Trượng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ gậy được làm bằng gỗ, 丈 (trượng) cho cả âm và có thể gợi ý độ cao của cây gậy.
Hán-Việt: trượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trượng": khúc gỗ (木) cao đúng một trượng (丈) — đó là cây gậy 杖; 拐杖 là gậy chống của người già.
Gương Hán-Việt
Trượng xuất hiện trong 拐杖 (quải trượng – gậy chống), "thiền trượng" (禅杖 – gậy thiền của nhà sư).
Mở khoá kiến thức
Biết 杖 mở khoá: 拐杖 (gậy chống/nạng), 魔杖 (gậy phép thuật), 杖刑 (hình phạt đánh gậy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 杖 là chữ hình thanh: bộ 木 (mộc – gỗ) biểu nghĩa vật làm bằng gỗ, bộ 丈 (trượng) biểu âm. Nghĩa gốc là cây gậy chống; mở rộng ra cũng chỉ đơn vị dùng để đo. Hán-Việt đọc là Trượng — cùng gốc với "gậy trượng".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 爷爷走路需要拐杖。
Ông nội đi bộ cần gậy chống.
- 老人手中拄着一根木杖。
Người già tay chống một cây gậy gỗ.
- 魔法师挥动魔杖施法。
Pháp sư vung gậy phép thuật làm phép.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.