Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm với lượng từ 根 hoặc 支
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quải trượng
Từng chữ
- 拐quảikẻ dụ dỗ; cái gậy
- 杖trượngcái gậy chống; gậy, que; người chống gậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 爷爷走路时需要拄着拐杖。
Ông nội khi đi bộ cần chống gậy.
- 他把拐杖靠在墙边。
Anh ấy dựng chiếc nạng vào cạnh tường.
- 这根拐杖是用红木做的。
Cây gậy này được làm bằng gỗ hồng sắc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.